động tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thể chuyển động: "động tử" chỉ một vật thể có khả năng di chuyển hoặc đang trong trạng thái chuyển động, thường dùng trong vật lý hoặc toán học.
- Phần tử động: Trong toán học, "động tử" có thể chỉ một phần tử hoặc thành phần có tính chất di động, linh hoạt trong hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thí nghiệm vật lý, các động tử được theo dõi để đo tốc độ chuyển động. (Các vật thể chuyển động được quan sát nhằm tính vận tốc.)
- Bài toán yêu cầu xác định quỹ đạo của động tử trong không gian ba chiều. (Bài toán cần tìm đường đi của phần tử động trong không gian ba chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"động tử học": ngành nghiên cứu về chuyển động của các vật thể.
- Động tử học là một nhánh của cơ học. (Ngành học về chuyển động là một phần của cơ học.)
"hệ động tử": tập hợp các vật thể chuyển động có tương tác với nhau.
- Hệ động tử trong mô hình này bao gồm các hành tinh quay quanh mặt trời. (Tập hợp các vật thể chuyển động trong mô hình này là các hành tinh quay quanh mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Tĩnh tử (danh từ): vật thể đứng yên, không chuyển động — trái nghĩa với động tử.
- Trong bài toán, tĩnh tử được coi là điểm gốc để đo lường. (Vật thể đứng yên được dùng làm điểm tham chiếu.)
Chuyển động (danh từ): hành động hoặc trạng thái di chuyển.
- Chuyển động của động tử tuân theo định luật Newton. (Sự di chuyển của vật thể tuân theo các quy tắc vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Vật di động: vật thể có khả năng di chuyển.
- Phần tử động: thành phần linh hoạt trong một hệ thống.
Thành ngữ liên quan
- Động tử bất khả xâm phạm: vật thể chuyển động không thể bị tác động hoặc thay đổi quỹ đạo.
- Trong mô phỏng, động tử bất khả xâm phạm được dùng để kiểm tra độ chính xác của thuật toán. (Vật thể chuyển động không bị ảnh hưởng được dùng để thử nghiệm.)